anticonvulsant drug
The doctor prescribed an anticonvulsant drug to manage the patient's condition.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chống co giật: "anticonvulsant drug" là một loại thuốc được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa các cơn co giật (như trong bệnh động kinh).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống co giật để kiểm soát các cơn động kinh của bệnh nhân.)
- (Bệnh nhân động kinh thường uống thuốc chống co giật hàng ngày để ngăn ngừa co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on an anticonvulsant drug": đang dùng thuốc chống co giật.
- She has been on an anticonvulsant drug for five years to manage her condition. (Cô ấy đã dùng thuốc chống co giật trong năm năm để kiểm soát tình trạng của mình.)
"anticipileptic anticonvulsant drug": thuốc chống co giật dùng cho động kinh.
- This anticonvulsant drug is specifically designed for epilepsy patients. (Loại thuốc chống co giật này được thiết kế đặc biệt cho bệnh nhân động kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Anticonvulsant (adj, n): chống co giật; thuốc chống co giật (dạng rút gọn).
- The anticonvulsant properties of the medication are well-documented. (Các đặc tính chống co giật của thuốc đã được ghi nhận rõ ràng.)
Anticonvulsive (adj): chống co giật (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Anticonvulsive therapy is essential for severe cases. (Liệu pháp chống co giật rất cần thiết cho các trường hợp nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Antiepileptic drug: thuốc chống động kinh (thường dùng thay thế, vì nhiều thuốc chống co giật cũng điều trị động kinh).
- Seizure medication: thuốc điều trị động kinh (thuật ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take an anticonvulsant drug: uống thuốc chống co giật.
- He takes an anticonvulsant drug twice a day. (Anh ấy uống thuốc chống co giật hai lần một ngày.)
Prescribe an anticonvulsant drug: kê đơn thuốc chống co giật.
- The neurologist prescribed an anticonvulsant drug after the diagnosis. (Bác sĩ thần kinh đã kê đơn thuốc chống co giật sau khi chẩn đoán.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the influence of an anticonvulsant drug": dưới tác dụng của thuốc chống co giật.
- The patient was under the influence of an anticonvulsant drug, so he felt drowsy. (Bệnh nhân đang dưới tác dụng của thuốc chống co giật, vì vậy anh ấy cảm thấy buồn ngủ.)